pitch

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao độ, âm sắc
🎯
Đừng chỉ tra "pitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the degree of highness or lowness of a tone that is determined by the frequency of waves producing it
✏️
Câu ví dụ
The orchestra conductor emphasized the importance of maintaining consistent pitch throughout the performance .
Nhạc trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cao độ nhất quán trong suốt buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"pitch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music