Nghĩa tiếng Việt
cao độ, âm sắc
Đừng chỉ tra "pitch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the degree of highness or lowness of a tone that is determined by the frequency of waves producing it
Câu ví dụ
The orchestra conductor emphasized the importance of maintaining consistent pitch throughout the performance .
Nhạc trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cao độ nhất quán trong suốt buổi biểu diễn.
Luyện tập
"pitch" nghĩa là gì?