caregiver

/ˈkɛɹˌɡɪvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người chăm sóc, người giúp việc
🎯
Đừng chỉ tra "caregiver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who looks after a child or an old, sick, or disabled person at home
✏️
Câu ví dụ
The support group offers resources and advice for caregivers of individuals with Alzheimer 's disease .
Nhóm hỗ trợ cung cấp nguồn lực và lời khuyên cho người chăm sóc của các cá nhân mắc bệnh Alzheimer.
✅
Luyện tập

"caregiver" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này