acquisition

/ˌækwəˈzɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mua lại, sự thu được
🎯
Đừng chỉ tra "acquisition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of buying or obtaining something, especially something that is valuable
✏️
Câu ví dụ
The government approved the acquisition of land for the construction of a new highway .
Chính phủ đã phê duyệt việc mua lại đất để xây dựng một đường cao tốc mới.
✅
Luyện tập

"acquisition" nghĩa là gì?