Nghĩa tiếng Việt
sự mua lại, sự thu được
Đừng chỉ tra "acquisition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of buying or obtaining something, especially something that is valuable
Câu ví dụ
The government approved the acquisition of land for the construction of a new highway .
Chính phủ đã phê duyệt việc mua lại đất để xây dựng một đường cao tốc mới.
Luyện tập
"acquisition" nghĩa là gì?