deaf

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điếc, khiếm thính
🎯
Đừng chỉ tra "deaf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
partly or completely unable to hear
✏️
Câu ví dụ
He learned to lip-read to better understand conversations as he grew increasingly deaf.
Anh ấy đã học cách đọc khẩu hình để hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện khi ngày càng trở nên điếc.
✅
Luyện tập

"deaf" nghĩa là gì?