Nghĩa tiếng Việt
dược phẩm, thuốc
Đừng chỉ tra "pharmaceutical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the production, use, or sale of medicines
Câu ví dụ
Doctors often rely on pharmaceutical interventions to manage various medical conditions .
Các bác sĩ thường dựa vào các can thiệp dược phẩm để quản lý các tình trạng y tế khác nhau.
Luyện tập
"pharmaceutical" nghĩa là gì?