concerto

/kənˈtʃɛɹtoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản concerto
🎯
Đừng chỉ tra "concerto" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musical composition that is written for one or more solo instruments and accompanied by an orchestra with three movements
✏️
Câu ví dụ
The concerto showcased the virtuosity of the trumpet player , who dazzled the audience with intricate melodies .
Bản concerto đã thể hiện sự điêu luyện của người chơi kèn trumpet, người đã làm khán giả choáng ngợp với những giai điệu phức tạp.
✅
Luyện tập

"concerto" nghĩa là gì?