Nghĩa tiếng Việt
bản giao hưởng
Đừng chỉ tra "symphony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and sophisticated musical composition written for a large orchestra, in three or four movements
Câu ví dụ
The composer 's latest work was a symphony that blended traditional melodies with modern harmonies .
Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc là một bản giao hưởng kết hợp giai điệu truyền thống với hòa âm hiện đại.
Luyện tập
"symphony" nghĩa là gì?