symphony

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản giao hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "symphony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long and sophisticated musical composition written for a large orchestra, in three or four movements
✏️
Câu ví dụ
The composer 's latest work was a symphony that blended traditional melodies with modern harmonies .
Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc là một bản giao hưởng kết hợp giai điệu truyền thống với hòa âm hiện đại.
✅
Luyện tập

"symphony" nghĩa là gì?