to improvise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ứng biến, sáng tác ngẫu hứng
Đừng chỉ tra "to improvise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create and perform words of a play, music, etc. on impulse and without preparation, particularly because one is forced to do so
Câu ví dụ
Unable to find his notes , the speaker improvised a captivating speech on the spot .
Không tìm thấy ghi chú của mình, diễn giả đã ứng biến một bài phát biểu hấp dẫn ngay tại chỗ.
Luyện tập
"to improvise" nghĩa là gì?