to improvise

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng biến, sáng tác ngẫu hứng
🎯
Đừng chỉ tra "to improvise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create and perform words of a play, music, etc. on impulse and without preparation, particularly because one is forced to do so
✏️
Câu ví dụ
Unable to find his notes , the speaker improvised a captivating speech on the spot .
Không tìm thấy ghi chú của mình, diễn giả đã ứng biến một bài phát biểu hấp dẫn ngay tại chỗ.
✅
Luyện tập

"to improvise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Innovation and Creation