to substitute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, thay thế bằng
Đừng chỉ tra "to substitute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something or someone in the place of another
Câu ví dụ
The factory upgraded its machinery , substituting manual labor with automated processes to improve efficiency .
Nhà máy đã nâng cấp máy móc, thay thế lao động thủ công bằng quy trình tự động để cải thiện hiệu suất.
Luyện tập
"to substitute" nghĩa là gì?