to substitute

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, thay thế bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to substitute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put something or someone in the place of another
✏️
Câu ví dụ
The factory upgraded its machinery , substituting manual labor with automated processes to improve efficiency .
Nhà máy đã nâng cấp máy móc, thay thế lao động thủ công bằng quy trình tự động để cải thiện hiệu suất.
✅
Luyện tập

"to substitute" nghĩa là gì?