Nghĩa tiếng Việt
giai điệu
Đừng chỉ tra "melody" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the arrangement or succession of single musical notes in a tune or piece of music
Câu ví dụ
The jazz pianist improvised a new melody, showcasing his improvisational skills during the performance .
Nghệ sĩ piano jazz đã ứng tác một giai điệu mới, thể hiện kỹ năng ứng tác của mình trong buổi biểu diễn.
Luyện tập
"melody" nghĩa là gì?