Nghĩa tiếng Việt
thù địch, hung hăng
Đừng chỉ tra "hostile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unfriendly or aggressive toward others
Câu ví dụ
Despite attempts to defuse the situation , the hostile customer continued to berate the staff .
Mặc dù có những nỗ lực để xoa dịu tình hình, khách hàng thù địch vẫn tiếp tục mắng mỏ nhân viên.
Luyện tập
"hostile" nghĩa là gì?