Nghĩa tiếng Việt
playlist, danh sách phát
Đừng chỉ tra "playlist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of recorded songs and pieces of music that have been selected to be broadcast on a radio station or a radio program
Câu ví dụ
We collaborated on a collaborative playlist for the office , incorporating everyone 's favorite songs .
Chúng tôi đã hợp tác tạo một danh sách phát cộng tác cho văn phòng, kết hợp các bài hát yêu thích của mọi người.
Luyện tập
"playlist" nghĩa là gì?