playlist

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
playlist, danh sách phát
🎯
Đừng chỉ tra "playlist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of recorded songs and pieces of music that have been selected to be broadcast on a radio station or a radio program
✏️
Câu ví dụ
We collaborated on a collaborative playlist for the office , incorporating everyone 's favorite songs .
Chúng tôi đã hợp tác tạo một danh sách phát cộng tác cho văn phòng, kết hợp các bài hát yêu thích của mọi người.
✅
Luyện tập

"playlist" nghĩa là gì?