soul

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm hồn, nhạc soul
🎯
Đừng chỉ tra "soul" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of music popularized by African American musicians that expresses strong and deep emotions
✏️
Câu ví dụ
The soul music of the 1960s and 1970s remains influential, continuing to inspire new generations of artists.
Âm nhạc soul của những năm 1960 và 1970 vẫn còn ảnh hưởng, tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nghệ sĩ mới.
✅
Luyện tập

"soul" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này