well-paid
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
được trả lương cao, có thu nhập cao
Đừng chỉ tra "well-paid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a job or occupation) providing a high salary or income in comparison to others in the same industry or field
Câu ví dụ
He quit his well-paid corporate job to pursue his passion for art .
Anh ấy đã bỏ công việc doanh nghiệp lương cao để theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình.
Luyện tập
"well-paid" nghĩa là gì?