well-paid

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
được trả lương cao, có thu nhập cao
🎯
Đừng chỉ tra "well-paid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a job or occupation) providing a high salary or income in comparison to others in the same industry or field
✏️
Câu ví dụ
He quit his well-paid corporate job to pursue his passion for art .
Anh ấy đã bỏ công việc doanh nghiệp lương cao để theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình.
✅
Luyện tập

"well-paid" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này