zebra
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ngựa vằn, loài ngựa có sọc sống ở châu Phi
Definition (English)
a wild animal that lives in Africa, which is like a horse, with black-and-white stripes on its body
Câu ví dụ
Zebras exhibit social behavior within their herds , forming strong bonds and cooperating to defend against predators .
Ngựa vằn thể hiện hành vi xã hội trong đàn của chúng, hình thành mối liên kết mạnh mẽ và hợp tác để tự vệ chống lại kẻ săn mồi.
Luyện tập
"zebra" nghĩa là gì?