Nghĩa tiếng Việt
người chơi gôn, vận động viên gôn
Đừng chỉ tra "golfer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who plays golf as a profession or just for fun
Câu ví dụ
Many golfers gathered for the charity event at the local course .
Nhiều người chơi gôn đã tập trung cho sự kiện từ thiện tại sân địa phương.
Luyện tập
"golfer" nghĩa là gì?