golfer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người chơi gôn, vận động viên gôn
🎯
Đừng chỉ tra "golfer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who plays golf as a profession or just for fun
✏️
Câu ví dụ
Many golfers gathered for the charity event at the local course .
Nhiều người chơi gôn đã tập trung cho sự kiện từ thiện tại sân địa phương.
✅
Luyện tập

"golfer" nghĩa là gì?