Nghĩa tiếng Việt
nữ doanh nhân, nhà kinh doanh nữ
Đừng chỉ tra "businesswoman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman who does business activities like running a company or participating in trade
Câu ví dụ
The businesswoman from France is visiting to explore potential partnerships .
Nữ doanh nhân từ Pháp đang đến thăm để khám phá các mối quan hệ đối tác tiềm năng.
Luyện tập
"businesswoman" nghĩa là gì?