to wait

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ, đợi
💡
Definition (English)
to not leave until a person or thing is ready or present or something happens
✏️
Câu ví dụ
The students had to wait patiently for the exam results .
Các sinh viên phải chờ đợi một cách kiên nhẫn cho kết quả kỳ thi.
Luyện tập

"to wait" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Lack of Action