to go down

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống, xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to go down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move from a higher location to a lower one
✏️
Câu ví dụ
We decided to go down the hill to the riverbank for a picnic .
Chúng tôi quyết định đi xuống đồi đến bờ sông để dã ngoại.
✅
Luyện tập

"to go down" nghĩa là gì?