to go down
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống, xuống
Đừng chỉ tra "to go down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move from a higher location to a lower one
Câu ví dụ
We decided to go down the hill to the riverbank for a picnic .
Chúng tôi quyết định đi xuống đồi đến bờ sông để dã ngoại.
Luyện tập
"to go down" nghĩa là gì?