foster parent
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cha mẹ nuôi, người giám hộ
Đừng chỉ tra "foster parent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who takes someone else's child and raises them without legally becoming their parent
Câu ví dụ
She found great joy and fulfillment in her role as a foster parent, helping children thrive .
Cô ấy tìm thấy niềm vui và sự viên mãn lớn lao trong vai trò cha mẹ nuôi, giúp trẻ em phát triển.
Luyện tập
"foster parent" nghĩa là gì?