lineage

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng dõi, tổ tiên
🎯
Đừng chỉ tra "lineage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the line of descendants or family line originating from a specific individual
✏️
Câu ví dụ
Lineage determines inheritance in some cultures .
Dòng dõi quyết định quyền thừa kế trong một số nền văn hóa.
✅
Luyện tập

"lineage" nghĩa là gì?