Nghĩa tiếng Việt
bố mẹ vợ/chồng, họ hàng bên vợ/chồng
Đừng chỉ tra "in-law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is related to someone by marriage
Câu ví dụ
She introduced her in-laws to her parents .
Cô ấy giới thiệu bố mẹ chồng của mình với bố mẹ đẻ.
Luyện tập
"in-law" nghĩa là gì?