Nghĩa tiếng Việt
đại lộ, con đường rộng
Đừng chỉ tra "avenue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wide straight street in a town or a city, usually with buildings and trees on both sides
Câu ví dụ
He crossed the avenue at the pedestrian crossing , waiting for the traffic light to change .
Anh ấy băng qua đại lộ ở lối qua đường dành cho người đi bộ, chờ đèn giao thông thay đổi.
Luyện tập
"avenue" nghĩa là gì?