physically

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt thể chất, thuộc về cơ thể
🎯
Đừng chỉ tra "physically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in relation to the body as opposed to the mind
✏️
Câu ví dụ
The cold weather affected them physically, causing shivers .
Thời tiết lạnh ảnh hưởng đến họ về mặt thể chất, gây ra run rẩy.
✅
Luyện tập

"physically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medicine and Psychology