Nghĩa tiếng Việt
về mặt thể chất, thuộc về cơ thể
Đừng chỉ tra "physically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in relation to the body as opposed to the mind
Câu ví dụ
The cold weather affected them physically, causing shivers .
Thời tiết lạnh ảnh hưởng đến họ về mặt thể chất, gây ra run rẩy.
Luyện tập
"physically" nghĩa là gì?