twin bed

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giường đơn, giường đôi nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "twin bed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of a pair of single beds in a hotel or guest room for two people
✏️
Câu ví dụ
The twin beds were covered with colorful linens , adding a cheerful touch to the room .
Những giường đôi được phủ bằng vải lanh đầy màu sắc, thêm một nét vui tươi cho căn phòng.
✅
Luyện tập

"twin bed" nghĩa là gì?