climate crisis
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khủng hoảng khí hậu
Đừng chỉ tra "climate crisis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an urgent situation in which proper action must be taken to remove the threats done to the environment
Luyện tập
"climate crisis" nghĩa là gì?