climate crisis

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khủng hoảng khí hậu
🎯
Đừng chỉ tra "climate crisis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an urgent situation in which proper action must be taken to remove the threats done to the environment
✅
Luyện tập

"climate crisis" nghĩa là gì?