mineral water
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nước khoáng
Đừng chỉ tra "mineral water" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
water from underground that contains minerals and gasses, usually bottled and sold
Câu ví dụ
She added a slice of lemon to her mineral water for a hint of citrus flavor .
Cô ấy thêm một lát chanh vào nước khoáng của mình để có một chút hương vị cam quýt.
Luyện tập
"mineral water" nghĩa là gì?