mineral water

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước khoáng
🎯
Đừng chỉ tra "mineral water" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
water from underground that contains minerals and gasses, usually bottled and sold
✏️
Câu ví dụ
She added a slice of lemon to her mineral water for a hint of citrus flavor .
Cô ấy thêm một lát chanh vào nước khoáng của mình để có một chút hương vị cam quýt.
✅
Luyện tập

"mineral water" nghĩa là gì?