Nghĩa tiếng Việt
cá hồi, cá hồi Đại Tây Dương
Đừng chỉ tra "salmon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a silver-colored fish often found in both freshwater and saltwater environments
Câu ví dụ
The wild salmon population is declining due to overfishing .
Quần thể cá hồi hoang dã đang suy giảm do đánh bắt quá mức.
Luyện tập
"salmon" nghĩa là gì?