to introduce

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "to introduce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone our name so they can know us, or to tell them someone else's name so they can know each other, normally happening in the first meeting
✏️
Câu ví dụ
Let me introduce you to our new neighbor , Mr. Anderson .
Hãy để tôi giới thiệu với bạn người hàng xóm mới của chúng tôi, ông Anderson.
✅
Luyện tập

"to introduce" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Visiting and Contacting