to desire
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ham muốn, khao khát
Đừng chỉ tra "to desire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be sexually attracted to someone
Câu ví dụ
She desires him but is too shy to speak up .
Cô ấy khao khát anh ấy nhưng quá ngại ngùng để nói ra.
Luyện tập
"to desire" nghĩa là gì?