answering machine
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
máy trả lời tự động, hộp thư thoại
Đừng chỉ tra "answering machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that answers missed calls and records the messages callers leave
Câu ví dụ
They relied on the answering machine to capture important calls .
Họ dựa vào máy trả lời tự động để ghi lại các cuộc gọi quan trọng.
Luyện tập
"answering machine" nghĩa là gì?