Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý, sự tập trung
Đừng chỉ tra "attention" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of taking notice of someone or something
Câu ví dụ
She gave her full attention to the child who needed help .
Cô ấy dành toàn bộ sự chú ý của mình cho đứa trẻ cần giúp đỡ.
Luyện tập
"attention" nghĩa là gì?