attention

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý, sự tập trung
🎯
Đừng chỉ tra "attention" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of taking notice of someone or something
✏️
Câu ví dụ
She gave her full attention to the child who needed help .
Cô ấy dành toàn bộ sự chú ý của mình cho đứa trẻ cần giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"attention" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 176 - 200 Nouns