caution
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, thận trọng
Definition (English)
a piece of advice or a warning
Câu ví dụ
The guide provided a caution to hikers about the slippery terrain and steep cliffs along the trail .
Hướng dẫn viên đã đưa ra một cảnh báo cho những người đi bộ đường dài về địa hình trơn trượt và vách đá dốc dọc theo đường mòn.
Luyện tập
"caution" nghĩa là gì?