Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, thận trọng
Đừng chỉ tra "caution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of advice or a warning
Câu ví dụ
The guide provided a caution to hikers about the slippery terrain and steep cliffs along the trail .
Hướng dẫn viên đã đưa ra một cảnh báo cho những người đi bộ đường dài về địa hình trơn trượt và vách đá dốc dọc theo đường mòn.
Luyện tập
"caution" nghĩa là gì?