air pollution
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm không khí, ô nhiễm khí quyển
Đừng chỉ tra "air pollution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
toxic and harmful substances in the air that can cause illnesses
Câu ví dụ
Public awareness campaigns encouraged people to use public transportation or carpool to reduce their contribution to air pollution.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc đi chung xe để giảm thiểu đóng góp của họ vào ô nhiễm không khí.
Luyện tập
"air pollution" nghĩa là gì?