greenhouse gas

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí nhà kính, khí góp phần vào sự nóng lên toàn cầu
💡
Definition (English)
any type of gas, particularly carbon dioxide, that contributes to global warming by trapping heat
✏️
Câu ví dụ
Policies aim to reduce the production of greenhouse gases globally .
Các chính sách nhằm giảm sản xuất khí nhà kính trên toàn cầu.
Luyện tập

"greenhouse gas" nghĩa là gì?