disc jockey
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người phát thanh viên, DJ
Đừng chỉ tra "disc jockey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who announces or plays popular recorded music on radio or TV, or at a disco, club, etc.
Câu ví dụ
He 's been a disc jockey for over twenty years , adapting to changes in technology and music trends along the way .
Anh ấy đã là một disc jockey trong hơn hai mươi năm, thích nghi với những thay đổi trong công nghệ và xu hướng âm nhạc trên đường đi.
Luyện tập
"disc jockey" nghĩa là gì?