candidate

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng viên, thí sinh
🎯
Đừng chỉ tra "candidate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is competing in an election or for a job position
✏️
Câu ví dụ
The candidate promised to tackle climate change if elected .
Ứng viên hứa sẽ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu nếu được bầu.
✅
Luyện tập

"candidate" nghĩa là gì?