Nghĩa tiếng Việt
ứng viên, thí sinh
Đừng chỉ tra "candidate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is competing in an election or for a job position
Câu ví dụ
The candidate promised to tackle climate change if elected .
Ứng viên hứa sẽ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu nếu được bầu.
Luyện tập
"candidate" nghĩa là gì?