to vote
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ phiếu, bầu cử
Đừng chỉ tra "to vote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show which candidate one wants to win in an election or which plan one supports, by marking a piece of paper, raising one's hand, etc.
Câu ví dụ
He voted for the first time after turning eighteen .
Anh ấy đã bỏ phiếu lần đầu tiên sau khi tròn mười tám tuổi.
Luyện tập
"to vote" nghĩa là gì?