Nghĩa tiếng Việt
lá cờ, cờ
Đừng chỉ tra "flag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of cloth with a mark or pattern that stands for a country, organization, etc.
Câu ví dụ
The flag of the charity organization was prominently featured in the parade .
Lá cờ của tổ chức từ thiện được trưng bày nổi bật trong cuộc diễu hành.
Luyện tập
"flag" nghĩa là gì?