Nghĩa tiếng Việt
phía bắc, bắc
Đừng chỉ tra "northern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
positioned in the direction of the north
Câu ví dụ
Northern cities often experience colder temperatures and shorter daylight hours in winter .
Các thành phố phía bắc thường trải qua nhiệt độ lạnh hơn và giờ ban ngày ngắn hơn vào mùa đông.
Luyện tập
"northern" nghĩa là gì?