inner city
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khu vực nội thành, trung tâm thành phố có vấn đề kinh tế
Đừng chỉ tra "inner city" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area close to the center of a city that usually suffers from economic problems
Câu ví dụ
The inner city is home to a diverse population , including immigrants , working-class families , and young professionals , contributing to its vibrant cultural scene .
Nội thành là nơi sinh sống của một dân cư đa dạng, bao gồm người nhập cư, gia đình lao động và các chuyên gia trẻ, góp phần vào khung cảnh văn hóa sôi động của nó.
Luyện tập
"inner city" nghĩa là gì?