Nghĩa tiếng Việt
quyền lực, thẩm quyền
Đừng chỉ tra "authority" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the right or power to give orders to people
Câu ví dụ
The professor was recognized as an authority in the field of environmental science .
Giáo sư được công nhận là một thẩm quyền trong lĩnh vực khoa học môi trường.
Luyện tập
"authority" nghĩa là gì?