authority

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyền lực, thẩm quyền
🎯
Đừng chỉ tra "authority" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the right or power to give orders to people
✏️
Câu ví dụ
The professor was recognized as an authority in the field of environmental science .
Giáo sư được công nhận là một thẩm quyền trong lĩnh vực khoa học môi trường.
✅
Luyện tập

"authority" nghĩa là gì?