light-colored

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có màu sáng, sáng màu
🎯
Đừng chỉ tra "light-colored" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of colors) having a bright or pale shade or tone
✏️
Câu ví dụ
The architect recommended painting the walls in light-colored tones to make the small room appear more spacious .
Kiến trúc sư đã đề nghị sơn tường bằng các tông màu sáng để làm cho căn phòng nhỏ trông rộng rãi hơn.
✅
Luyện tập

"light-colored" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors