brother

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh em, thầy tu
🎯
Đừng chỉ tra "brother" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man who is a member of a religious group, particularly a monk
✏️
Câu ví dụ
The brothers of the order take vows of poverty , chastity , and obedience .
Các anh em của dòng tu thực hiện lời khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.
✅
Luyện tập

"brother" nghĩa là gì?