Nghĩa tiếng Việt
anh em, thầy tu
Đừng chỉ tra "brother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man who is a member of a religious group, particularly a monk
Câu ví dụ
The brothers of the order take vows of poverty , chastity , and obedience .
Các anh em của dòng tu thực hiện lời khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.
Luyện tập
"brother" nghĩa là gì?