high-profile

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được chú ý nhiều
💡
Definition (English)
drawing a lot of public attention or interest
✏️
Câu ví dụ
The scandal involving a high-profile public figure dominated headlines for weeks , sparking intense public interest and debate .
Vụ bê bối liên quan đến một nhân vật công chúng nổi tiếng chiếm lĩnh các tiêu đề trong nhiều tuần, gây ra sự quan tâm và tranh luận sôi nổi từ công chúng.
Luyện tập

"high-profile" nghĩa là gì?