bishop
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giám mục, đức cha
Definition (English)
a high-ranking priest who supervises all the churches and priests in a city
Câu ví dụ
After years of dedicated service , he was appointed bishop and given responsibility for overseeing all the churches in the city .
Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, ông được bổ nhiệm làm giám mục và được giao trách nhiệm giám sát tất cả các nhà thờ trong thành phố.
Luyện tập
"bishop" nghĩa là gì?