christening
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lễ rửa tội, lễ đặt tên thánh
Definition (English)
a Christian religious ceremony during which a baby is named and admitted to the Christian Church
Câu ví dụ
The godparents played an important role in the christening, promising to support the child in their spiritual journey .
Cha mẹ đỡ đầu đã đóng một vai trò quan trọng trong lễ rửa tội, hứa sẽ hỗ trợ đứa trẻ trong hành trình tâm linh của chúng.
Luyện tập
"christening" nghĩa là gì?