christening

/ˈkɹɪsənɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ rửa tội, lễ đặt tên thánh
🎯
Đừng chỉ tra "christening" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a Christian religious ceremony during which a baby is named and admitted to the Christian Church
✏️
Câu ví dụ
The godparents played an important role in the christening, promising to support the child in their spiritual journey .
Cha mẹ đỡ đầu đã đóng một vai trò quan trọng trong lễ rửa tội, hứa sẽ hỗ trợ đứa trẻ trong hành trình tâm linh của chúng.
✅
Luyện tập

"christening" nghĩa là gì?