monastery

/ˈmɑnəˌstɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu viện, nhà thờ
🎯
Đừng chỉ tra "monastery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building where a group of monks live and pray
✏️
Câu ví dụ
The abbot of the monastery oversees its spiritual and administrative matters .
Viện trưởng của tu viện giám sát các vấn đề tâm linh và hành chính của nó.
✅
Luyện tập

"monastery" nghĩa là gì?