Nghĩa tiếng Việt
tu viện, nhà thờ
Đừng chỉ tra "monastery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building where a group of monks live and pray
Câu ví dụ
The abbot of the monastery oversees its spiritual and administrative matters .
Viện trưởng của tu viện giám sát các vấn đề tâm linh và hành chính của nó.
Luyện tập
"monastery" nghĩa là gì?