food court
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khu ẩm thực, sân ăn
Đừng chỉ tra "food court" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area in a public place such as a shopping mall, etc. where multiple small restaurants are located
Câu ví dụ
The new food court features several popular chain restaurants as well as local favorites .
Khu ẩm thực mới có nhiều nhà hàng chuỗi nổi tiếng cũng như các món ăn địa phương yêu thích.
Luyện tập
"food court" nghĩa là gì?