unprecedented

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa từng có, chưa từng xảy ra
💡
Definition (English)
never having existed or happened before
✏️
Câu ví dụ
The government implemented unprecedented measures to control the crisis .
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp chưa từng có để kiểm soát cuộc khủng hoảng.
Luyện tập

"unprecedented" nghĩa là gì?